TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH – NOËL

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH – NOËL

Noël hay còn gọi là lễ Giáng Sinh là một kỳ lễ lớn ở các nước phương Tây. Học sinh, sinh viên ở các nước này sẽ có kỳ nghỉ kéo dài 2-3 tuần để đón cả Noël và năm mới, cũng giống như ở Việt Nam chúng ta được nghỉ vài tuần để đón Tết Âm lịch vậy. Trong bài học này, chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng đặc trưng của Noël nhé.

✅Dưới đây là bài giảng video từ vựng tiếng Pháp chủ đề Noël và không khí Noël ở Pháp mà mình đã ghi lại:

🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄

Le vocabulaire de Noël en français

⭐️n.m – nom masculin: danh từ giống đực

⭐️n.f – nom féminin: danh từ giống cái

🎁Le vocabulaire du sapin de Noël: từ vựng về cây thông Noël

  • Le sapin de Noël: cây thông Noël
  • Le sapin de noël de table: cây thông để bàn
  • La pomme de pin: quả thông
  • Le cadeau/ Les étrennes: món quà, lì xì
  • La cloche : chuông
  • L’étoile (n.f): ngôi sao
  • L’étoile filante: sao băng
  • La guirlande: dây trang trí
  • La guirlande de Noël: dây trang trí Noël
  • La guirlande lumineuse/ La guirlande électrique: dây đèn chớp
  • La boule de Noël: quả cầu trang trí Noël
  • La boule à neige: quả cầu tuyết 

🎁Le vocabulaire des décorations de Noël: từ vựng các đồ trang trí trong nhà dịp Noël

  • La couronne: vòng hoa
  • La couronne de Noël: vòng hoa Noël
  • Le houx: cây nhựa ruồi
  • La feuille de houx: lá cây nhựa ruồi
  • Le gui: cây tầm gửi
  • Le poinsettia/ L’étoile de Noël: hoa trạng nguyên
  • Le nœud: cái nơ 
  • Le bas de Noël/ La chaussette de Noël: tất để đựng quà Noël
  • L’ écharpe (n.f): khăn quàng cổ
  • Le bonnet de Noël: mũ Noël
  • Le bonnet à laine: mũ len
  • Le gant: găng tay
  • La mitaine: găng tay hở ngón
  • La moufle: găng tay không tách ngón
  • La bougie/ La chandelle: cây nến
  • La bougie parfumée: nến thơm 
  • Le calendrier de l’Avent: lịch Mùa Vọng – lịch để đếm ngược hoặc kỷ niệm những ngày chờ đợi đến lễ Giáng sinh chính thức, lịch này thường bắt đầu từ ngày 01 tháng 12 cho đến ngày 24 tháng 12

🎁Le vocabulaire du père Noël: từ vựng về ông già Noël

  • Le père Noël : ông già Noël
  • La renne: con tuần lộc
  • Le traîneau/ La luge: xe trượt tuyết
  • Le traîneau du père Noël: xe trượt tuyết của ông già Noël
  • Le hotte du père Noël/ Le sac du père Noël: bao đựng quà của ông già Noël
  • La cheminée: ống khói/ lò sưởi 
  • Le jouet: đồ chơi
  • Le lutin: yêu tinh, đứa trẻ tinh nghịch
  • L’ange (n.m): thiên thần

🎁Le vocabulaire du réveillon de Noël: từ vựng về bữa ăn đêm Noël

  • Le réveillon de Noël: bữa ăn tối Noël
  • La veille de Noël/ La nuit de Noël: đêm Noël (đêm 24/12)
  • Le jour de Noël: ngày lễ Noël (ngày 25/12)
  • Le dîner: bữa tối
  • Le repas de Noël: bữa ăn Noël
  • Le vin: rượu vang
  • Le champagne: rượu sâm panh
  • La bouteille de champagne: chai rượu sâm panh
  • Le foie gras: gan béo
  • La dinde: gà tây
  • La dinde aux marrons: món gà tây nhồi
  • Les fruits de mer: hải sản
  • L’huître crue: hàu sống
  • Le saumon: cá hồi
  • Le homard: tôm hùm
  • L’escargot (n.m): ốc sên
  • Le poulet rôti: gà quay
  • Le canard: thịt vịt
  • Le bœuf: thịt bò
  • Le veau: thịt bê
  • L’agneau: thịt cừu
  • Le fromage: pho mát
  • La bûche de Noël: bánh khúc gỗ
  • Le cougnou/ La cougnolle/ La coquille de Noël: bánh mì ngọt hình em bé quấn khăn
  • Le pudding: bánh tráng miệng, nguyên liệu chính là bột mì, sữa, đường và trứng, có thể có socola
  • Le bonbon en forme de canne/ La canne à sucre/ Le sucre d’orge: kẹo gậy
  • Le pain d’épice: bánh quy gừng
  • Le bonhomme de pain d’épices: bánh quy gừng hình người tuyết
  • La truffe au chocolat: bánh socola nhân mềm, có thể được phủ thêm các loại topping lên lớp vỏ ngoài
  • La biscotte: lát bánh mì sấy

🎁Le vocabulaire des activités de Noël: từ vựng về các hoạt động trong dịp Noël

  • L’hiver (n.m): mùa đông
  • La neige: tuyết
  • Le flocon de neige: bông tuyết
  • Le bonhomme de neige: người tuyết
  • La chanson de Noël: bài hát Giáng Sinh Noël
  • La carte de voeux: thiệp chúc mừng
  • La carte de Noël: thiệp mừng Noël
  • La lettre au père Noël: thư gửi tới ông già Noël
  • Le marché de Noël: hội chợ Giáng Sinh

🎁Les meilleurs vœux de Noël: các câu chúc Giáng Sinh hay nhất

#1/ Joyeux Noël !

#2/ Joyeux Noël à vous !

#3/ Joyeux Noël et bonne année !

#4/ Je vous souhaite de joyeuses fêtes de Noël !

#5/ Joyeux Noël ! Je tiens à vous souhaiter d’avoir une vie longue, belle et amusante !

#6/ J’espère que vous aurez un merveilleux Noël et une belle vie !

🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄🎄

Vậy là bài học về từ vựng tiếng Pháp chủ đề Giáng Sinh đã hết rồi. Hy vọng các bạn đã học được nhiều từ hữu ích trong bài viết này.

Joyeux Noël ! À bientôt !🎄❄️☃️

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm kênh Youtube Lan Anh Berry (https://youtube.com/c/LanAnhBerry) với các bài học cơ bản khác cho người mới bắt đầu học tiếng Pháp.

Chúc các bạn học vui!⭐️😍



Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *