TRỌNG ÂM TRONG TIẾNG PHÁP

TRỌNG  ÂM TRONG TIẾNG PHÁP

Bonjour, nếu như các từ nhiều âm tiết trong tiếng Anh đều có trọng âm, thì trong tiếng Pháp, không có khái niệm trọng âm của từ, mà chỉ có trọng âm của câu. Chúng ta cùng tìm hiểu kỹ hơn về trọng âm tiếng Pháp trong bài học này nhé.

Nội dung:

  1. Cụm từ (Le groupe rythmique)
  2. Trọng âm (L’accent tonique)
  3. Trọng âm nhấn (L’accent d’insistance)
  4. Thực hành (Les exercices)

🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸🔸

I. Nhóm nhịp điệu (Le groupe rythmique)

  • Le groupe rythmique trong tiếng Pháp là nhóm nhịp điệu – nhóm các từ được nói trong một nhịp thở, không có khoảng dừng giữa các từ.
  • Một nhóm nhịp điệu (le groupe rythmique) sẽ mang 1 đơn vị nghĩa nhất định. Nhóm nhịp điệu này giống như cụm chủ ngữ, cụm vị ngữ hay cụm trạng ngữ trong tiếng việt. 
  • Một nhóm nhịp điệu thường chứa từ 1-8 âm tiết, phổ biến là nhóm chứa 2-5 âm tiết.
  • Exemples : 

  1. Oui
  2. C’est moi
  3. Une chaise blanche
  4. Je n’en veux pas
  5. Elles ne sont pas là
  6. Ses parents sont chinois
  7. Un grand village portugais
  8. On mange du foie gras à Noël

II. Trọng âm (L’accent tonique)

  • Trọng âm trong tiếng Pháp là l’accent tonique, hay l’accent lexical hay l’accent final hay la syllabe accentuée.
  • Trọng âm sẽ đc nói với nhiều năng lượng hơn, tức là nhiều hơi hơn, vì vậy âm được nhấn trọng âm sẽ là âm to hơn, cao hơn, dài hơn so với các âm khác.
  • Trong tiếng Pháp, không có trọng âm ở mỗi từ như tiếng Anh, nhưng có trọng âm ở cuối một nhóm nhịp điệu (le groupe rythmique). 
  • Exemple: Bonjour, je suis ravie de vous rencontrer !

III. Trọng âm nhấn (L’accent d’insistance)

  • Trái với trọng âm L’accent tonique, trọng âm nhấn sẽ rơi vào âm tiết đầu tiên của từ hay cụm từ mà người nói muốn nhấn mạnh.
  • Trọng âm nhấn không cố định mà sẽ thay đổi theo cảm xúc hay ý định muốn nhấn mạnh của từng người.

Exemple : Mettez vos stylos sous votre bureau.

1- Mettez vos stylos sous votre bureau. >< sur

2- Mettez vos stylos sous votre bureau. >< sa

3- Mettez vos stylos sous votre bureau. >< bottes

4- Mettez vos stylos sous votre bureau. >< ses

5- Mettez vos stylos sous votre bureau. >< chaise

IV. Thực hành (Les exercices)

🌺Exercice 1. Xác định các groupe rythmique và trọng âm tiếng Pháp trong các câu sau:

1- Mes parents sont nés en Argentine.

2- Ma grand-mère est d’origine libanaise.

3- Ma famille vient du nord de l’Angleterre.

4- Mes ancêtres sont colombiens.

5- Mes parents sont sénégalais, mais ils se sont connus à Paris.

Đáp án: 

1- Mes parents // sont nés en Argentine.

2- Ma grand-mère // est d’origine libanaise.

3- Ma famille // vient du nord de l’Angleterre.

4- Mes ancêtres // sont colombiens.

5- Mes parents // sont sénégalais, // mais ils se sont connus à Paris.

🌺Exercice 2. Xác định các groupe rythmique và trọng âm tiếng Pháp trong các câu sau:

1- Au Sénégal, on aime les piments.

2- Les Canadiens aiment le ski.

3- À Tahiti, on n’aime pas le froid.

4- En Suisse, les gens aiment le chocolat.

5- Les français aiment les croissants et le fromage.

Đáp án: 

1- Au Sénégal, on aime les piments.

2- Les Canadiens aiment le ski.

3- À Tahiti, on n’aime pas le froid.

4- En Suisse, les gens aiment le chocolat.

5- Les français aiment les croissants et le fromage.

🌺Exercice 3. Xác định các groupe rythmique và trọng âm tiếng Pháp trong các câu sau:

1- Dans mon pays, il y a beaucoup de traditions. 

2- À Noël, les gens échangent des cadeaux. 

3- Les Français achètent en ligne ou en magasin.

4- En Italie, on échange des cadeaux. 

5- Au Mexique, les enfants mettent leurs chaussures sous le sapin.

6- Aux États-Unis, pour Noël, ils préparent de la dinde. 

7- Au Brésil, il fait chaud à Noël. 

8- Chez moi on se couche tôt.

9- Au Québec, il y a plusieurs festivals de littérature.

10- En Belgique, on aime beaucoup faire du vélo.

Đáp án: 

1- Dans mon pays, il y a beaucoup de traditions

2- À Noël, les gens échangent des cadeaux

3- Les Français achètent en ligne ou en magasin.

4- En Italie, on échange des cadeaux

5- Au Mexique, les enfants mettent leurs chaussures sous le sapin.

6- Aux États-Unis, pour Noël, ils préparent de la dinde

7- Au Brésil, il fait chaud à Noël

8- Chez moi on se couche tôt.

9- Au Québec, il y a plusieurs festivals de littérature.

10- En Belgique, on aime beaucoup faire du vélo.

Qua bài học này, các bạn đã biết trọng âm tiếng Pháp ở đâu rồi phải không nào? 

Hy vọng các bạn thấy nhiều thông tin hữu ích trong bài.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm kênh Youtube cho người mới bắt đầu học tiếng Pháp (https://youtube.com/channel/UCcxO7-8bRLOrdkaESgax7JA) với các bài học cơ bản như: 

🔹Bài giảng video về cách đọc bảng phiên âm quốc tế tiếng Pháp: 

🔹Bài giảng video về cách đọc bảng chữ cái tiếng Pháp & các dấu:

🔹Bài giảng video về từ vựng tiếng Pháp – chủ đề Noel: 

🔹Và các bài giảng video dạy tiếng Pháp khác sẽ được cập nhật trên kênh Youtube này trong thời gian sớm nhất.

Chúc các bạn học vui! À bientôt ! 😎



Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *