TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ HALLOWEEN

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ HALLOWEEN

Halloween là 1 lễ hội bắt nguồn từ dân tộc Celt xa xưa sống ở nước Anh, Ireland và miền Bắc nước Pháp. Ngày nay, Halloween được các trẻ em ở Phương Tây rất háo hức mong chờ vì là dịp để trẻ em hoá trang thành phù thuỷ hay những nhân vật đáng sợ khác như ma cà rồng, con quỷ, bóng ma … rồi đi xin kẹo từng nhà, và dọa sẽ phá phách nếu như không nhận được kẹo.

Trẻ em ở Anh và Mỹ sẽ gõ cửa từng nhà và nói:

  • “Trick or treat?”

Trẻ em ở Pháp sẽ gõ cửa từng nhà và nói một trong những câu sau: 

  • “Bêtises ou friandises ?” 
  • “Des bonbons ou une farce ?”
  • “Des bonbons ou un sort ?” 
  • “Bonbons, s’il vous plaît !”

Dịch sang tiếng Việt là: 

  • “Cho kẹo hay muốn bị ghẹo?”

✅Bài giảng video về từ vựng tiếng Pháp chủ đề Halloween:

Sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các từ vựng liên quan đến lễ hội Halloween này nhé.

🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃🎃

🎃

+/ Các ký hiệu:

  • n.m: nom masculin (danh từ giống đực)
  • n.f: nom féminin (danh từ giống cái)

+/ Les personnages d’Halloween: các nhân vật trong dịp Halloween

  • Sorcier (n.m): phù thuỷ nam 
  • Sorcière (n.f): phù thuỷ nữ
  • Fantôme (n.m): ma, bóng ma
  • Vampire (n.m): ma cà rồng
  • Loup-garou (n.m): ma sói
  • Zombie (n.m): thây ma
  • Momie (n.f): xác ướp
  • Lutin (n.m): yêu tinh
  • Diable (n.m): con quỷ
  • Monstre (n.m): quái vật
  • Frankenstein: quái thú Frankenstein
  • Épouvantail (n.m): bù nhìn

+/ Les accessoires d’Halloween: phụ kiện trong dịp Halloween

  • Déguisement (n.m)/ costume (n.m): trang phục 
  • Le chapeau de sorcière: mũ phù thuỷ
  • Les dents de vampire: răng của ma cà rồng
  • Masque (n.m): mặt nạ
  • Le kit de maquillage: bộ trang điểm, hoá trang

+/ Le décor d’Halloween: các đồ vật trang trí trong dịp Halloween

  • Potiron (n.m) : bí ngô – loại bí ngô dẹt, màu từ đỏ cam đến xanh đậm
  • Citrouille (n.f) : bí ngô – loại bí ngô tròn, màu vàng cam
  • Pomme (n.f): quả táo
  • La jack-o’-lantern/ la citrouille-lanterne/ la citrouille d’Halloween/ le potiron d’Halloween: đèn lồng bí ngô Halloween – biểu tượng của Halloween
  • Bougie (n.f): cây nến
  • Balai (n.m): cái chổi
  • Squelette (n.m): bộ xương
  • Os (n.m): khúc xương
  • Crâne (n.m): đầu lâu
  • Potion (n.f): thuốc độc
  • Chaudron (n.m): vạc dầu
  • Cercueil (n.m): quan tài 
  • Tombe (n.f): nấm mồ 
  • Cimetière (n.m): nghĩa trang
  • La toile d’araignée: mạng nhện
  • La maison hantée: ngôi nhà ma ám
  • La meule de foin: đống rơm
  • La baguette magique: đũa thần

+/ Les animaux d’Halloween: các con vật trong dịp Halloween

  • Araignée (n.f): con nhện
  • Chauve-souris (n.f): con dơi
  • Corbeau (n.m)/ corneille (n.f): con quạ
  • Hibou (n.m): con cú
  • Serpent (n.m): con rắn
  • Rat (n.m): con chuột
  • Crapaud (n.m): con cóc
  • Le chat noir: mèo đen

+/ Les verbes pour l’Halloween: các động từ trong dịp Halloween 

  • Se déguiser: hoá trang
  • Se déguiser en sorcière: hóa trang thành phù thủy
  • Salir: làm bẩn
  • Sculpter une citrouille: chạm khắc bí ngô
  • Décorer la maison: trang trí nhà
  • Frapper à la porte: gõ cửa
  • Sonner à la sonnette: rung chuông
  • Faire peur à quelqu’un: để dọa ai đó
  • Avoir peur de quelque chose: sợ hãi điều gì
  • Demander des bonbons à Halloween: xin kẹo trong dịp Halloween
  • Donner des bonbons: cho kẹo
  • Être dans l’ambiance halloween: trong không khí Halloween 

+/ Les souhaits pour Halloween: các câu chúc Halloween

  • Joyeux Halloween !
  • Passez un joyeux Halloween !
  • Bon Halloween à toutes et à tous !
  • Belle fête d’Halloween !
  • Bonne soirée d’Halloween !
  • Belle nuit d’Halloween !
  • Soyez prudents !
  • Je vous souhaite un bel Halloween !
  • Je vous souhaite de passer un Halloween diablement amusant ! 
  • J’espère que tu récolteras de nombreuses friandises ce soir !

👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻👻

Vậy là chúng ta đã học xong các từ vựng tiếng Pháp về Halloween rồi. Chúc các bạn sẽ có những trải nghiệm Halloween thú vị ở Việt Nam hay ở bất cứ nơi nào trên Trái Đất này. Bonne soirée d’Halloween !👻🎃

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm kênh Youtube Lan Anh Berry (https://youtube.com/c/LanAnhBerry) với các bài học cơ bản khác cho người mới bắt đầu học tiếng Pháp. 

Au revoir et à bientôt !



Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *